hết lời

hết lời

Bà ấy hết lời ca ngợi lòng dũng cảm của người lính cứu hỏa.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Nói đến mức không còn để nói thêm nữa: Diễn tả trạng thái đã nói hết những điều cần nói, hoặc đã sử dụng hết lẽ, lập luận.
    • Dùng hết mọi lời lẽ (thường để khen ngợi hoặc biện hộ): Diễn tả việc sử dụng tất cả khả năng diễn đạt bằng ngôn từ, thường với mục đích tích cực như ca ngợi hoặc bảo vệ ai đó.
dụ sử dụng
  • Trong ngữ cảnh kết thúc lời nói:

    • Sau bài phát biểu dài, ông ấy cúi chào nói: "Tôi xin hết lời". (Sau bài phát biểu dài, ông ấy cúi chào nói: "Tôi xin hết lời".)
    • Tôi đã giải thích hết lời nhưng ấy vẫn không hiểu. (Tôi đã giải thích hết lời nhưng ấy vẫn không hiểu.)
  • Trong ngữ cảnh khen ngợi hoặc biện hộ:

    • ấy hết lời ca ngợi lòng dũng cảm của người lính cứu hỏa. ( ấy hết lời ca ngợi lòng dũng cảm của người lính cứu hỏa.)
    • Anh ấy hết lời bênh vực cho quyết định của đồng nghiệp. (Anh ấy hết lời bênh vực cho quyết định của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hết lời hết ý": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả việc nói hết cả lời lẫn ý tứ, thể hiện sự chân thành, tận tâm.

    • Người mẹ hết lời hết ý khuyên bảo đứa con. (Người mẹ hết lời hết ý khuyên bảo đứa con.)
  • "Hết lời khen ngợi": Cụm từ cố định, chỉ việc khen ngợi rất nhiều, không tiếc lời.

    • Giám khảo hết lời khen ngợi phần trình diễn của thí sinh. (Giám khảo hết lời khen ngợi phần trình diễn của thí sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hết ý (thành ngữ): Thường đi kèm với "hết lời", nhấn mạnh sự chân thành, tận tâm trong thái độ ý nghĩ.
  • Cạn lời (thành ngữ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc không còn để nói, thường do bất lực, ngạc nhiên hoặc tức giận.
    • Tôi thực sự cạn lời trước hành động đó của anh ta. (Tôi thực sự cạn lời trước hành động đó của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Cạn lời: Không còn lời nào để nói.
  • Hết cách: Không còn cách nào khác (trong một số ngữ cảnh có thể dùng thay thế khi nói về lẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ tiếng Việt này)

Thành ngữ liên quan
  • Hết nước hết cái: Chỉ tình trạng không còn nữa, đã dùng đến biện pháp cuối cùng (có thể dùng tương tự trong ngữ cảnh lập luận).
  • Vắt óc suy nghĩ: Suy nghĩ rất nhiều, cố gắng hết sức ( liên quan về mức độ cố gắng trong việc tìm lời lẽ).